Việt Nam trở thành một trong số ít quốc gia có khung pháp lý toàn diện điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và quản lý AI khi Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 số 134/2025/QH15 chính thức có hiệu lực thi hành kể từ ngày 1/3/2026. Trong đó, cần nắm rõ hệ thống khái niệm liên quan đến lĩnh vực AI được quy định tại Điều 3 của Luật, để xác định đúng đâu là chủ thể, hoạt động liên quan đến việc phát triển, cung cấp và sử dụng hệ thống AI theo luật định cũng như xác định phạm vi điều chỉnh của luật và trách nhiệm của các chủ thể tham gia vào hệ sinh thái AI.
Dưới đây là một số khái niệm đáng chú ý.
1. Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence)
Theo Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025,
“Trí tuệ nhân tạo” là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người như học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Định nghĩa này cho thấy AI không chỉ đơn thuần là phần mềm hoặc thuật toán, mà là một hệ thống công nghệ có khả năng mô phỏng các năng lực nhận thức của con người.
2. Hệ thống trí tuệ nhân tạo
Luật cũng định nghĩa rõ hệ thống trí tuệ nhân tạo như sau:
“Hệ thống trí tuệ nhân tạo” là hệ thống dựa trên máy, được thiết kế để thực hiện các năng lực AI với mức độ tự chủ khác nhau và có khả năng tự thích nghi sau khi triển khai, tạo ra các đầu ra như dự đoán, nội dung, khuyến nghị hoặc quyết định có thể ảnh hưởng đến môi trường vật lý hoặc môi trường ảo.
Khái niệm này phản ánh đặc điểm cốt lõi của AI hiện đại:
- Có khả năng tự học từ dữ liệu
- Có thể tạo ra kết quả mới
- Tác động đến các hoạt động trong đời sống hoặc môi trường số.
3. Nhà phát triển hệ thống AI
“Nhà phát triển” là tổ chức, cá nhân thực hiện việc thiết kế, xây dựng, huấn luyện, kiểm thử hoặc tinh chỉnh mô hình hay hệ thống AI, và có quyền kiểm soát trực tiếp đối với phương pháp kỹ thuật, dữ liệu huấn luyện hoặc tham số mô hình.
Như vậy, nhà phát triển là chủ thể có vai trò quan trọng trong giai đoạn hình thành và hoàn thiện hệ thống AI.
4. Nhà cung cấp hệ thống AI
Luật định nghĩa:
“Nhà cung cấp” là chủ thể đưa hệ thống AI ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng dưới tên hoặc thương hiệu của mình, không phụ thuộc vào việc họ có trực tiếp phát triển hệ thống hay không.
Quy định này nhằm bảo đảm rằng chủ thể thương mại hóa hệ thống AI vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý, kể cả khi hệ thống được phát triển bởi bên thứ ba.
5. Bên triển khai hệ thống AI
Theo Luật,
“Bên triển khai” là các tổ chức, cá nhân hoặc cơ quan nhà nước sử dụng hệ thống AI trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại hoặc cung cấp dịch vụ, trừ trường hợp sử dụng cho mục đích cá nhân, phi thương mại.
Ví dụ, các doanh nghiệp sử dụng AI để phân tích dữ liệu khách hàng, triển khai chatbot chăm sóc khách hàng, Sử dụng AI trong chấm điểm tín dụng hoặc tuyển dụng,... đều được xem là bên triển khai hệ thống AI.
6. Người sử dụng hệ thống AI
“Người sử dụng” là tổ chức hoặc cá nhân trực tiếp tương tác với hệ thống AI hoặc sử dụng đầu ra của hệ thống AI.
Có thể hiểu là các đối tượng như: Khách hàng sử dụng dịch vụ AI, người dùng phần mềm tích hợp AI, người nhận kết quả phân tích hoặc khuyến nghị từ hệ thống AI…
7. Người bị ảnh hưởng bởi hệ thống AI
Luật cũng bổ sung một khái niệm mới là “người bị ảnh hưởng”, được hiểu là: “Cá nhân hoặc tổ chức chịu tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp, tính mạng, sức khỏe, tài sản, uy tín hoặc cơ hội tiếp cận dịch vụ do việc triển khai hoặc do kết quả đầu ra của hệ thống AI.”
Việc bổ sung khái niệm này nhằm bảo đảm rằng những cá nhân bị ảnh hưởng bởi quyết định của AI cũng được pháp luật bảo vệ, ngay cả khi họ không trực tiếp sử dụng hệ thống.
8. Sự cố nghiêm trọng
“Sự cố nghiêm trọng” là sự kiện xảy ra trong hoạt động của hệ thống trí tuệ nhân tạo gây ra hoặc có nguy cơ gây ra thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền con người, tài sản, an ninh mạng, trật tự công cộng, môi trường, hoặc làm gián đoạn hoạt động của hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia.
Việc đưa khái niệm này vào luật cho thấy nhà làm luật đã nhận diện các rủi ro tiềm ẩn từ công nghệ AI, đặc biệt trong các trường hợp hệ thống AI có thể tác động trực tiếp đến con người hoặc các hạ tầng quan trọng.
Khái niệm “sự cố nghiêm trọng” cũng là cơ sở để kích hoạt các cơ chế giám sát, xử lý và khắc phục hậu quả khi xảy ra rủi ro trong quá trình phát triển hoặc triển khai hệ thống AI.
Khuyến nghị đối với doanh nghiệp và người dân
Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 không chỉ thiết lập khung pháp lý cho việc phát triển và quản lý AI mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với các tổ chức, doanh nghiệp và người dân khi sử dụng công nghệ này.
Đối với doanh nghiệp
Đối với các doanh nghiệp đang nghiên cứu, phát triển hoặc ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh, cần lưu ý một số vấn đề sau:
Thứ nhất, rà soát việc sử dụng hệ thống AI trong hoạt động kinh doanh
Doanh nghiệp nên xác định rõ: Hệ thống AI đang được sử dụng, mục đích và phạm vi sử dụng, mức độ ảnh hưởng của các quyết định do AI tạo ra.
Việc nhận diện rõ vai trò của AI trong hoạt động kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá đúng các nghĩa vụ pháp lý có liên quan.
Thứ hai, xây dựng cơ chế quản trị và kiểm soát rủi ro AI
Doanh nghiệp nên thiết lập quy trình nội bộ nhằm: kiểm soát dữ liệu huấn luyện và dữ liệu đầu vào, giám sát hoạt động của hệ thống AI, đánh giá rủi ro và tác động của các quyết định do AI tạo ra.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực có tác động lớn đến quyền và lợi ích của người dùng như tài chính, y tế, giáo dục hoặc dịch vụ số.
Thứ ba, bảo đảm minh bạch khi sử dụng AI
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp cần: thông báo cho người dùng khi họ đang tương tác với hệ thống AI, nhận diện hoặc gắn nhãn nội dung do AI tạo ra.
Việc minh bạch trong sử dụng AI không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn tăng cường niềm tin của người dùng đối với sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp.
Đối với người dân
Đối với người dân, việc AI được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong đời sống đòi hỏi cần nâng cao nhận thức khi tiếp cận và sử dụng các công nghệ này.
Thứ nhất, nhận diện nội dung do AI tạo ra
Người dân nên lưu ý rằng nhiều nội dung trên môi trường mạng như: hình ảnh, video, âm thanh, bài viết,...ó thể được tạo ra bởi AI. Do đó, cần kiểm tra nguồn thông tin và tránh chia sẻ các nội dung chưa được xác thực.
Thứ hai, bảo vệ dữ liệu cá nhân khi sử dụng các ứng dụng AI
Khi sử dụng các công cụ AI trực tuyến, người dân cần thận trọng khi cung cấp: thông tin cá nhân, dữ liệu tài chính, tài liệu hoặc dữ liệu nhạy cảm.
Điều này giúp hạn chế nguy cơ bị khai thác dữ liệu hoặc sử dụng thông tin cá nhân trái phép.
Thứ ba, hiểu rõ quyền của mình khi bị ảnh hưởng bởi hệ thống AI
Trong trường hợp các quyết định hoặc kết quả từ hệ thống AI ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình, người dân có quyền: báo cáo, khiếu nại hoặc yêu cầu bảo vệ quyền lợi theo quy định pháp luật.
